stopped up

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị tắc, bị nghẹt (mũi): "stopped up" mô tả tình trạng một bộ phận cơ thể, đặc biệt mũi, bị cản trở hoặc bít kín, thường do chất nhầy hoặc dị ứng.
    • Bị tắc nghẽn (ống, đường dẫn): Từ này cũng có thể dùng để chỉ các vật thể hoặc hệ thống bị chặn lại, không thể lưu thông được.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • I have a stopped-up nose because of the cold. (Tôi bị nghẹt mũi cảm lạnh.)
    • The drain is stopped up with hair. (Ống thoát nước bị tắc do tóc.)
    • He spoke with a stopped-up voice from allergies. (Anh ấy nói giọng bị nghẹt do dị ứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to get stopped up": trở nên bị tắc.
    • The sink gets stopped up easily if you pour grease down it. (Bồn rửa dễ bị tắc nếu bạn đổ dầu mỡ xuống đó.)
  • "to feel stopped up": cảm thấy bị nghẹt (thường chỉ mũi hoặc tai).
    • I feel stopped up after flying in an airplane. (Tôi cảm thấy bị nghẹt tai sau khi bay máy bay.)
Biến thể từ gần giống
  • Stop up (động từ): làm tắc, bịt kín.
    • Please stop up the hole in the wall. (Làm ơn bịt kín lỗ trên tường lại.)
  • Stopped (tính từ): bị dừng lại, bị chặn (nhưng không nhất thiết nghẹt mũi).
    • The traffic was stopped for hours. (Giao thông bị dừng lại trong nhiều giờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Blocked: bị chặn, bị tắc.
    • My nose is blocked because of the flu. (Mũi tôi bị tắc bệnh cúm.)
  • Clogged: bị tắc nghẽn (thường dùng cho ống dẫn, đường ống).
    • The toilet is clogged. (Bồn cầu bị tắc.)
  • Congested: nghẹt mũi (thường dùng trong y tế).
    • She has a congested nose. ( ấy bị nghẹt mũi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stop up: làm tắc, bịt kín.
    • The leaves stopped up the gutter. ( cây làm tắc máng xối.)
  • Plug up: bịt kín, làm tắc.
    • Dirt plugged up the pipe. (Bụi bẩn làm tắc ống.)
Thành ngữ liên quan
  • "A stopped-up nose": mũi bị nghẹt (thành ngữ phổ biến).
    • I can't smell anything with this stopped-up nose. (Tôi không thể ngửi thấy với cái mũi bị nghẹt này.)