stopped up
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị tắc, bị nghẹt (mũi): "stopped up" mô tả tình trạng một bộ phận cơ thể, đặc biệt là mũi, bị cản trở hoặc bít kín, thường do chất nhầy hoặc dị ứng.
- Bị tắc nghẽn (ống, đường dẫn): Từ này cũng có thể dùng để chỉ các vật thể hoặc hệ thống bị chặn lại, không thể lưu thông được.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- I have a stopped-up nose because of the cold. (Tôi bị nghẹt mũi vì cảm lạnh.)
- The drain is stopped up with hair. (Ống thoát nước bị tắc do tóc.)
- He spoke with a stopped-up voice from allergies. (Anh ấy nói giọng bị nghẹt do dị ứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to get stopped up": trở nên bị tắc.
- The sink gets stopped up easily if you pour grease down it. (Bồn rửa dễ bị tắc nếu bạn đổ dầu mỡ xuống đó.)
- "to feel stopped up": cảm thấy bị nghẹt (thường chỉ mũi hoặc tai).
- I feel stopped up after flying in an airplane. (Tôi cảm thấy bị nghẹt tai sau khi bay máy bay.)
Biến thể và từ gần giống
- Stop up (động từ): làm tắc, bịt kín.
- Please stop up the hole in the wall. (Làm ơn bịt kín lỗ trên tường lại.)
- Stopped (tính từ): bị dừng lại, bị chặn (nhưng không nhất thiết là nghẹt mũi).
- The traffic was stopped for hours. (Giao thông bị dừng lại trong nhiều giờ.)
Từ đồng nghĩa
- Blocked: bị chặn, bị tắc.
- My nose is blocked because of the flu. (Mũi tôi bị tắc vì bệnh cúm.)
- Clogged: bị tắc nghẽn (thường dùng cho ống dẫn, đường ống).
- The toilet is clogged. (Bồn cầu bị tắc.)
- Congested: nghẹt mũi (thường dùng trong y tế).
- She has a congested nose. (Cô ấy bị nghẹt mũi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Stop up: làm tắc, bịt kín.
- The leaves stopped up the gutter. (Lá cây làm tắc máng xối.)
- Plug up: bịt kín, làm tắc.
- Dirt plugged up the pipe. (Bụi bẩn làm tắc ống.)
Thành ngữ liên quan
- "A stopped-up nose": mũi bị nghẹt (thành ngữ phổ biến).
- I can't smell anything with this stopped-up nose. (Tôi không thể ngửi thấy gì với cái mũi bị nghẹt này.)